- Máy sử dụng được khi điện yếu (≥ 180V) - Tiết kiệm điện năng 50% – 60% - Hiển thị dòng hàn kỹ thuật số - Hiệu suất làm việc cao, có chế độ bảo vệ quá nhiệt, quá tải - Vật liệu hàn: Sắt, Inox Ứng dụng: Kỹ nghệ sắt (cửa, lan can sắt…), cơ khí chế tạo, công trình xây dựng…
Chi tiết:
|
Thông số kỹ thuật
|
Specification
|
HK 200I
|
HK 200A
|
HK 250
|
HK 315
|
|
Điện thế vào ± 15%
|
Input voltage ± 15%
|
1 pha 220V
|
1 pha 220V
|
1 pha 220V
|
3 pha 380V
|
|
Tần số (Hz)
|
Frequency (Hz)
|
50/60 Hz
|
50/60 Hz
|
50/60 Hz
|
50/60 Hz
|
|
Công suất đầu ra
|
Power output
|
7KVA
|
7KVA
|
9.3KVA
|
12.8KVA
|
|
Cường độ ra
|
Output intensity
|
20 – 200A
|
20 – 200A
|
20 – 250A
|
20 – 315A
|
|
Điện thế ra
|
Output voltage
|
60 – 70 V
|
60 – 70 V
|
60 – 70 V
|
60 – 70 V
|
|
Chu kỳ công tác
|
Working cycle
|
60%
|
60%
|
60%
|
60%
|
|
Trọng lượng
|
Weight
|
7.5kg
|
8.5kg
|
15kg
|
16kg
|
|
Kích thước (mm)
|
Size (mm)
|
440x280x335
|
440x280x335
|
590x405x325
|
590x405x325
|
|
Sử dụng que hàn (mm)
|
Used welding rod (mm)
|
1.6 – 3.2
|
1.6 – 3.2
|
2.6 – 4.0
|
2.6 – 4.0
|



