Chi tiết:

|
THỐNG SỐ
|
SPECIFICATIONS
|
BC501
|
|
Chiều rộng làm việc
|
Working wight
|
505mm
|
|
Chiều cao làm việc
|
Working height
|
5 – 150mm
|
|
Chiều sâu cắt lớn nhất
|
Max. Cutter depth
|
5mm
|
|
Tốc độ cuốn
|
Feeding speed
|
5m/min
|
|
Động cơ
|
Motor
|
5Hp
|
|
Tốc độ trục cắt
|
Cutter spindle speed
|
6000rpm
|
|
Số lưỡi cắt
|
Number of knife
|
3
|
|
Kích thước bàn
|
Table area
|
510 x 700mm
|
|
Trọng lượng máy
|
Net. Weight
|
500kg
|
|
Kích thước máy
|
Machine size
|
750 x 800 x 1000mm
|



