Chi tiết:
|
THÔNG SỐ |
SPECIFICATIONS |
CNM01 |
CNM02 |
|
Động cơ |
Motor |
2Hp |
2Hp |
|
Tốc độ |
Spindle speed |
2800rpm |
2800rpm |
|
Khổ băng nhám |
Belt size |
6” x 25” |
6” x 25” |
|
Kích thước trục mút |
Spong size |
Q100 x 240mm |
Q100 x 240mm |
|
Trọng lượng máy |
Net. Weight |
150kg |
150kg |
|
Kích thước máy |
Machine size |
1200 x 800 x 900mm |
1000 x 800 x 900mm |



