Lưỡi cưa cố định
Chi tiết:
|
THÔNG SỐ |
SPECIFICATIONS |
CBD01/CBD02 |
|
Chiều dày cắt |
Max. Thickness of cut |
60mm |
|
Đường kinh lưỡi cưa |
Saw blade Dia |
300/25.4mm |
|
Tốc độ trục |
Saw spindle speed |
3000rpm |
|
Chiều dài làm việc |
Working length |
650mm |
|
Kích thước bàn |
Table area |
700 x 1500mm |
|
Động cơ |
Motor |
3Hp- 4P |
|
Trọng lượng máy |
Net. Weight |
180kg |
|
Kích thước máy |
Machine size |
1600 x 1500 x 850mm |



