Chi tiết:
|
THÔNG SỐ
|
SPECIFICATIONS
|
CL600
|
|
Đường kính bánh đà
|
Wheel Dia
|
600mm
|
|
Bề rộng bánh đà
|
Wheel Width
|
40mm
|
|
Tốc độ bánh đà
|
Fly wheel speed
|
450rpm
|
|
Động cơ
|
Motor
|
5Hp
|
|
Chiều dài lưỡi cưa
|
Length of saw blade
|
4415mm
|
|
Bảng rộng lưỡi cưa
|
Min. Saw. Blade width
|
15mm
|
|
Kích thước bàn
|
Table area
|
600 x 650mm
|
|
Trong lượng máy
|
Net. Weight
|
500kg
|
|
Kích thước máy
|
Machine size
|
650 x 800 x 2500mm
|



