Tạo rãnh ovan trên chi tiết thằng, cong… Điều chỉnh tốc độ lắc mũi bằng biến tần inverter. Khung máy nặng, khung rung khi lắc.
Chi tiết:
Hệ thống chỉnh tốc độ của bàn Taiwan

|
THÔNG SỐ |
SPECIFICATIONS |
GPR318D |
|
Chiều dài mộng tối đa |
Max length of slots |
115mm + 2R |
|
Chiều sâu mộng tối đa |
Max depth of slots |
50mm |
|
Góc nghiêng bàn |
Table inclination |
±40º |
|
Tốc độ trục chính |
Spindle speed |
9000rpm |
|
Mức độ lắc |
Oscillation rate |
6 – 400spm |
|
Mô tơ trục chính |
Spindle motor |
5HP – 2800rpm |
|
Mô tơ lắc |
Oscillation motor |
1/2HP |
|
Áp suất khí |
Air pressure |
5 – 6kgf/cm² |
|
Trọng lượng máy |
Net. Weight |
530kg |
|
Kích thước máy |
Machine size |
870 x 1200 x 1300mm |



