Không bao gồm dao
Chi tiết:

|
THÔNG SỐ
|
SPECIFICATIONS
|
RT650HT
|
RT650B
|
|
Kích thước bàn
|
Table size
|
550 x 650mm
|
550 x 650mm
|
|
Hành trình bàn
|
Table travel
|
100mm
|
50mm
|
|
Chiều dày làm việc tối đa
|
Max. working thickness
|
40mm
|
40mm
|
|
Chiều sâu của hầu
|
Throat clearance
|
650mm
|
650mm
|
|
Đường kính lưỡi
|
Diameter of the tool-holding
|
12mm
|
12mm
|
|
Tốc độ trục
|
Spindle speed
|
18000rpm
|
18000rpm
|
|
Bàn nghiêng
|
Table tilt
|
45
|
45
|
|
Công suất motor
|
Drive motor
|
3Hp-3phase-2P
|
3Hp-3phase-2P
|
|
Kích thước máy
|
Machine size
|
1425 x 815 x 1450mm
|
1425 x 815 x 1450mm
|



