You don't have any items in your cart.
Home Shop Product Steel Processing line Tube mill line Tube Mill Cold Saw Tube mill cold saw HK-CSC32 TO 45 R
Chuyên cắt ống thép: ống tròn, ống vuông, ống hộp chữ nhật.
Vận hành đồng bộ với chuyền cán ống HK-S32 & HK-S45.
Kết cấu cơ khí chính xác, linh kiện chất lượng cao, vận hành bền bỉ.
Hệ điều khiển PLC + HMI cảm ứng giúp dễ lưu trữ, chỉnh sửa và tối ưu chương trình cắt.
Tổng quan
Trong bối cảnh ngành sản xuất ống thép ngày càng yêu cầu khắt khe về tốc độ, độ chính xác và chất lượng bề mặt cắt. Hồng Ký đã nghiên cứu và phát triển thành công máy cắt lạnh HK-CSC32 TO 45 R. Đây là thiết bị thế hệ mới được tối ưu dành riêng cho các chuyền cán ống thép hiện đại.
Sở hữu công nghệ truyền động tiên tiến kết hợp cơ cấu cơ khí chính xác cao, máy cắt lạnh HK-CSC32 TO 45 R mang đến một giải pháp cắt với hiệu suất vượt trội: bền bỉ – an toàn – tiết kiệm năng lượng, sẵn sàng thay thế hoàn toàn phương pháp cắt nóng truyền thống.
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho ống thép, ống inox. Vận hành đồng bộ với các chuyền cán ống HK-S32 và chuyền cán ống HK-S45. Đáp ứng linh hoạt nhiều dạng sản phẩm: ống tròn, ống vuông, ống hộp chữ nhật với độ chính xác cao, bề mặt cắt hoàn hảo.
Nhằm đảm bảo máy vận hành ổn định & hiệu quả, sản phẩm được tích hợp hàng loạt tính năng ưu việt:
Đặc biệt còn tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn: Chi phí bảo trì, thay lưỡi và điện năng thấp hơn 35-50% so với máy cắt nóng và 20–25% so với các hãng khác cùng tính năng.
HK-CSC32 TO 45 R là giải pháp cắt lạnh đồng bộ, chính xác, hiệu quả cao, mang đến sự tối ưu toàn diện cho các chuyền cán ống hiện đại. Đây là lựa chọn đầu tư thông minh để nâng cấp năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Quý khách quan tâm sản phẩm vui lòng để lại thông tin ở phần bình luận hoặc liên hệ hotline 0909 073 505 để được tư vấn & báo giá chi tiết.
Thông số kỹ thuật
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
| 1 | Vật liệu cán | Thép mạ kẽm, thép cán nóng, cán nguội. Độ bền kéo ≥ 300 ≤ 450 MPA |
|
| 2 | Đường kính ống tròn | mm | Ø12.7 – Ø60 |
| 3 | Độ dày ống tròn | mm | 0.5 – 2.0 |
| 4 | Kích thước ống vuông | mm | 12 × 12 – 45 × 45 |
| 5 | Độ dày ống vuông | mm | 0.5 – 1.5 |
| 6 | Kích thước ống chữ nhật | mm | 9 × 13 – 30 × 60 |
| 7 | Độ dày ống chữ nhật | mm | 0.5 – 1.5 |
| 8 | Tốc độ ra ống | m/phút | 30 – 90 (phụ thuộc độ dày, quy cách và vật liệu ống) |
| 9 | Chiều dài ống sau hàn | m | 4.0 – 8.0 |
| 10 | Kích thước lưỡi cắt | mm | Ø350 (HSS) |
| 11 | Động cơ chạy bàn | Cái | Servo motor – 11 kW |
| 12 | Động cơ cắt | Cái | 7.5 kW – 1400 vòng/phút (sản xuất tại Trung Quốc) |
| 13 | Động cơ đẩy cắt | Cái | Servo motor – 2 kW |
| 14 | Điện áp sử dụng | V/Hz | 380V / 440V – 50Hz |
| 15 | Kích thước máy (R × C × D) | mm | 1438 × 1330 × 4974 |
| 16 | Hướng máy | Phải / Trái |
Hướng dẫn sử dụng
Đang được cập nhật ...
